xem ngày tốt về nhà mới

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 1 năm 2015

tuổi+Tý   Âm lịch: tháng Bính Tí [丙子] – năm Giáp Ngọ [甲午] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 5 1/1/2015 11/11/2014 Đinh Sửu [丁丑] Quý Mùi [癸未] Chi tiết 6 2/1/2015 12/11/2014 Mậu Dần [戊寅] Giáp Thân [甲申] Chi tiết 6 9/1/2015 19/11/2014 Ất Dậu [乙酉] Tân Mão [辛卯] Chi tiết

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 2 năm 2015

1340468831_news_388 Âm lịch: tháng Đinh Sửu [丁丑] – năm Giáp Ngọ [甲午] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 4 4/2/2015 16/12/2014 Lập Xuân [] Đinh Tỵ [丁巳] Chi tiết 6 6/2/2015 18/12/2014 Quý Sửu [癸丑] Kỷ Mùi [己未] Chi tiết 2 9/2/2015 21/12/2014 Bính Thìn [丙辰] Nhâm Tuất [壬戌] Chi tiết 3

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 3 năm 2015

298354934925eaea49   Âm lịch: tháng Mậu Dần [戊寅] – năm Ất Mùi [乙未] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 2 2/3/2015 12/1/2015 Đinh Sửu [丁丑] Quý Mùi [癸未] Chi tiết 3 3/3/2015 13/1/2015 Mậu Dần [戊寅] Giáp Thân [甲申] Chi tiết 3 10/3/2015 20/1/2015 Ất Dậu [乙酉] Tân Mão [辛卯] Chi tiết

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 5 năm 2015

2-16   Âm lịch: tháng Canh Thìn [更辰] – năm Ất Mùi [乙未] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 6 1/5/2015 13/3/2015 Đinh Sửu [丁丑] Quý Mùi [癸未] Chi tiết 7 2/5/2015 14/3/2015 Mậu Dần [戊寅] Giáp Thân [甲申] Chi tiết 7 9/5/2015 21/3/2015 Ất Dậu [乙酉] Tân Mão [辛卯] Chi tiết

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 6 năm 2015

fff-4148-1387557041   Âm lịch: tháng Tân Tỵ [辛巳] – năm Ất Mùi [乙未] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 5 4/6/2015 18/4/2015 Tân Hợi [辛亥] Đinh Tỵ [丁巳] Chi tiết 7 6/6/2015 20/4/2015 Mang Chủng [] Kỷ Mùi [己未] Chi tiết 3 9/6/2015 23/4/2015 Bính Thìn [丙辰] Nhâm Tuất [壬戌] Chi tiết

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 4 năm 2015

tuoi-mao   Âm lịch: tháng Kỷ Mão [己卯] – năm Ất Mùi [乙未] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất CN 5/4/2015 17/2/2015 Thanh Minh [] Đinh Tỵ [丁巳] Chi tiết 3 7/4/2015 19/2/2015 Quý Sửu [癸丑] Kỷ Mùi [己未] Chi tiết 6 10/4/2015 22/2/2015 Bính Thìn [丙辰] Nhâm Tuất [壬戌] Chi tiết