coi ngay ve nha moi

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 9 năm 2015

tu+vi+2013+-+tuoi+than+nam+quy+ty     Âm lịch: tháng Giáp Thân [甲申] – năm Ất Mùi [乙未]  Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất CN 6/9/2015 24/7/2015 Ất Dậu [乙酉] Tân Mão [辛卯] Chi tiết 6 11/9/2015 29/7/2015 Canh Dần [更寅] Bính Thân [丙申] Chi tiết CN 13/9/2015 1/8/2015 Nhâm Thìn [壬辰] Mậu Tuất [戊戌] Chi

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 8 năm 2015

5   Âm lịch: tháng Quý Mùi [癸未] – năm Ất Mùi [乙未] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 2 3/8/2015 19/6/2015 Tân Hợi [辛亥] Đinh Tỵ [丁巳] Chi tiết 4 5/8/2015 21/6/2015 Quý Sửu [癸丑] Kỷ Mùi [己未] Chi tiết 7 8/8/2015 24/6/2015 Lập Thu [] Nhâm Tuất [壬戌] Chi tiết

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 10 năm 2015

ga   Âm lịch: tháng Ất Dậu [乙酉] – năm Ất Mùi [乙未] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 6 2/10/2015 20/8/2015 Tân Hợi [辛亥] Đinh Tỵ [丁巳] Chi tiết CN 4/10/2015 22/8/2015 Quý Sửu [癸丑] Kỷ Mùi [己未] Chi tiết 4 7/10/2015 25/8/2015 Bính Thìn [丙辰] Nhâm Tuất [壬戌] Chi tiết

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 7 năm 2015

horse400   Âm lịch: tháng Nhâm Ngọ [壬午] – năm Ất Mùi [乙未] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 4 1/7/2015 16/5/2015 Mậu Dần [戊寅] Giáp Thân [甲申] Chi tiết 4 8/7/2015 23/5/2015 Ất Dậu [乙酉] Tân Mão [辛卯] Chi tiết 2 13/7/2015 28/5/2015 Canh Dần [更寅] Bính Thân [丙申] Chi tiết

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 12 năm 2015

2 Âm lịch: tháng Đinh Hợi [丁亥] – năm Ất Mùi [乙未] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 3 1/12/2015 20/10/2015 Tân Hợi [辛亥] Đinh Tỵ [丁巳] Chi tiết 5 3/12/2015 22/10/2015 Quý Sửu [癸丑] Kỷ Mùi [己未] Chi tiết CN 6/12/2015 25/10/2015 Bính Thìn [丙辰] Nhâm Tuất [壬戌] Chi tiết 2

Những ngày tốt để về nhà mới (nhập Trạch) hay di chuyển nhà trong tháng 11 năm 2015

van-han-nguoi-tuoi-tuat-nam-2013-quy-ty_1 Âm lịch: tháng Bính Tuất [丙戌] – năm Ất Mùi [乙未] Ngày thứ Dương lịch Âm lịch Ngày Xung khắc nhất 5 5/11/2015 24/9/2015 Ất Dậu [乙酉] Tân Mão [辛卯] Chi tiết 3 10/11/2015 29/9/2015 Canh Dần [更寅] Bính Thân [丙申] Chi tiết 5 12/11/2015 1/10/2015 Nhâm Thìn [壬辰] Mậu Tuất [戊戌] Chi tiết 6